in hiding
Định nghĩa
Trạng từ / Cụm trạng từ
Trong trạng thái ẩn nấp, lẩn trốn: "in hiding" chỉ trạng thái một người hoặc vật đang ở nơi kín đáo, tránh bị phát hiện, thường là vì lý do an toàn hoặc bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ đào tẩu đã lẩn trốn được ba tháng.)
- (Kho báu vẫn còn được giấu kín ở đâu đó trong khu rừng.)
- (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã đi lẩn trốn để tránh giới truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go into hiding": bắt đầu hành động ẩn nấp.
- The spy went into hiding after the mission failed. (Điệp viên đã đi vào ẩn nấp sau khi nhiệm vụ thất bại.)
- "to come out of hiding": kết thúc trạng thái ẩn nấp, lộ diện.
- The witness came out of hiding to testify in court. (Nhân chứng đã lộ diện để làm chứng tại tòa.)
- "to remain in hiding": tiếp tục giữ trạng thái ẩn nấp.
- The family remained in hiding for years during the war. (Gia đình đó đã tiếp tục ẩn nấp trong nhiều năm suốt thời chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Hide (động từ): trốn, giấu.
- The cat hides under the bed when scared. (Con mèo trốn dưới gầm giường khi sợ hãi.)
- Hidden (tính từ): bị giấu kín, ẩn.
- The hidden door led to a secret room. (Cánh cửa bị giấu kín dẫn đến một căn phòng bí mật.)
- Hiding (danh từ): hành động trốn, nơi ẩn nấp.
- The children played a game of hide and seek, finding a good hiding. (Trẻ em chơi trò trốn tìm, tìm một chỗ ẩn nấp tốt.)
Từ đồng nghĩa
- In concealment: trong trạng thái che giấu.
- The soldier stayed in concealment behind the bushes. (Người lính ở trong trạng thái ẩn nấp sau bụi cây.)
- In seclusion: trong trạng thái tách biệt, sống ẩn dật.
- The writer lived in seclusion for a decade to finish his novel. (Nhà văn sống ẩn dật suốt một thập kỷ để hoàn thành tiểu thuyết.)
- Undercover: bí mật, ngầm (thường dùng cho điệp viên).
- The agent worked undercover for years. (Điệp viên đó đã làm việc ngầm trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- Lay low: giữ im lặng, tránh sự chú ý.
- After the argument, he decided to lay low for a while. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta quyết định lặng im một thời gian.)
- Go to ground: lẩn trốn, biến mất khỏi công chúng.
- The thief went to ground after the robbery. (Tên trộm đã lẩn trốn sau vụ cướp.)